Tiếng Việt
Tạo nhám tiếng Anh là gì?
tạo nhám tiếng Anh là surface roughening /ˈsɜːrfɪs ˈrʌfənɪŋ/. Quá trình làm bề mặt vật liệu trở nên nhám hoặc gồ ghề để tăng khả năng bám dính hoặc tạo hiệu ứng thẩm mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surface roughening
Ví dụ câu với tạo nhám / surface roughening
- 1
The surface roughening process improves paint adhesion.
Quá trình tạo nhám bề mặt cải thiện khả năng bám sơn.
- 2
Surface roughening is essential in preparing materials for bonding.
Tạo nhám bề mặt là cần thiết trong việc chuẩn bị vật liệu để dán kết.
Ghi chú dùng từ tạo nhám
Tạo nhám là quá trình làm cho bề mặt trở nên không phẳng để tăng độ bám dính. Các thuật ngữ liên quan: 'grit blasting' (phun cát), 'texturing' (định hình bề mặt), 'abrasion' (mài mòn).
Video minh hoạ tạo nhám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo nhám
Câu hỏi thường gặp về "tạo nhám"
Tạo nhám tiếng Anh là gì?
Tạo nhám tiếng Anh là "surface roughening" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm bề mặt vật liệu trở nên nhám hoặc gồ ghề để tăng khả năng bám dính hoặc tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
"surface roughening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surface roughening" nghĩa tiếng Việt là "tạo nhám". Tạo nhám là quá trình làm cho bề mặt trở nên không phẳng để tăng độ bám dính.
Phát âm "surface roughening" như thế nào?
"surface roughening" có phiên âm IPA /ˈsɜːrfɪs ˈrʌfənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surface roughening"?
Quá trình tạo nhám bề mặt cải thiện khả năng bám sơn. — The surface roughening process improves paint adhesion.