Tiếng Việt
Dục vọng tiếng Anh là gì?
dục vọng tiếng Anh là lust /lʌst/. Dục vọng là mong muốn mãnh liệt về thể xác hoặc tình dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lust
Ví dụ câu với dục vọng / lust
- 1
Anh ấy không thể kiểm soát dục vọng của mình.
He couldn't control his lust.
- 2
Dục vọng đôi khi khiến con người phạm phải những điều sai trái.
Lust sometimes causes people to do wrong.
Ghi chú dùng từ dục vọng
Dục vọng liên quan đến ham muốn thể xác hoặc tình dục. Các từ liên quan gồm có 'desire' (mong muốn), 'passion' (đam mê), 'craving' (ham muốn mãnh liệt).
Video minh hoạ dục vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dục vọng
Câu hỏi thường gặp về "dục vọng"
Dục vọng tiếng Anh là gì?
Dục vọng tiếng Anh là "lust" (danh từ), nghĩa là: Dục vọng là mong muốn mãnh liệt về thể xác hoặc tình dục.
"lust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lust" nghĩa tiếng Việt là "dục vọng". Dục vọng liên quan đến ham muốn thể xác hoặc tình dục.
Phát âm "lust" như thế nào?
"lust" có phiên âm IPA /lʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lust"?
He couldn't control his lust. — Anh ấy không thể kiểm soát dục vọng của mình.