Tiếng Việt
Vọng tiếng Anh là gì?
vọng tiếng Anh là Aspiration /ˌæspɪˈreɪʃn/. Mong ước, ước muốn hoặc khát vọng về điều gì đó trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aspiration
Ví dụ câu với vọng / Aspiration
- 1
Cô ấy luôn có những vọng tưởng về một cuộc sống tốt đẹp hơn.
She always has aspirations for a better life.
- 2
Anh ấy theo đuổi những vọng tưởng lớn về sự nghiệp của mình.
He pursues great aspirations for his career.
Ghi chú dùng từ vọng
Vọng thể hiện mong muốn hoặc khát vọng lớn lao. Các từ liên quan: ước mơ (dream), khát vọng (desire), mục tiêu (goal).
Video minh hoạ vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vọng
Câu hỏi thường gặp về "vọng"
Vọng tiếng Anh là gì?
Vọng tiếng Anh là "Aspiration" (danh từ), nghĩa là: Mong ước, ước muốn hoặc khát vọng về điều gì đó trong tương lai.
"Aspiration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aspiration" nghĩa tiếng Việt là "vọng". Vọng thể hiện mong muốn hoặc khát vọng lớn lao.
Phát âm "Aspiration" như thế nào?
"Aspiration" có phiên âm IPA /ˌæspɪˈreɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aspiration"?
She always has aspirations for a better life. — Cô ấy luôn có những vọng tưởng về một cuộc sống tốt đẹp hơn.