Tiếng Việt
Đui mù tiếng Anh là gì?
đui mù tiếng Anh là Blindness /ˈblaɪndnɪs/. Tình trạng mất khả năng nhìn hoặc giảm khả năng nhìn rõ do tổn thương mắt hoặc thần kinh thị giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blindness
Ví dụ câu với đui mù / Blindness
- 1
Anh ấy đã mất đi khả năng nhìn sau tai nạn.
He lost his sight after the accident.
- 2
Bệnh mù lòa có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày.
Blindness can significantly affect daily life.
Ghi chú dùng từ đui mù
Đui mù là tình trạng mất khả năng nhìn, liên quan đến các thuật ngữ như 'visual impairment' (khuyết tật thị giác), 'ocular damage' (tổn thương mắt), và 'neurological disorder' (rối loạn thần kinh).
Video minh hoạ đui mù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đui mù
Câu hỏi thường gặp về "đui mù"
Đui mù tiếng Anh là gì?
Đui mù tiếng Anh là "Blindness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất khả năng nhìn hoặc giảm khả năng nhìn rõ do tổn thương mắt hoặc thần kinh thị giác.
"Blindness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blindness" nghĩa tiếng Việt là "đui mù". Đui mù là tình trạng mất khả năng nhìn, liên quan đến các thuật ngữ như 'visual impairment' (khuyết tật thị giác), 'ocular damage' (tổn thương mắt), và 'neurological disorder' (rối loạn thần kinh).
Phát âm "Blindness" như thế nào?
"Blindness" có phiên âm IPA /ˈblaɪndnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blindness"?
He lost his sight after the accident. — Anh ấy đã mất đi khả năng nhìn sau tai nạn.