Tiếng Việt
Quáng gà tiếng Anh là gì?
quáng gà tiếng Anh là night blindness /naɪt ˈblaɪnd.nəs/. Khả năng nhìn rõ trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc tối, thường gặp ở người thiếu vitamin A.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
night blindness
Ví dụ câu với quáng gà / night blindness
- 1
Anh ấy gặp khó khăn khi lái xe vào ban đêm do quáng gà.
He has difficulty driving at night because of night blindness.
- 2
Thiếu vitamin A có thể gây ra quáng gà.
Vitamin A deficiency can cause night blindness.
Ghi chú dùng từ quáng gà
Quáng gà là tình trạng mắt không thể thích nghi tốt với ánh sáng yếu. Các thuật ngữ liên quan: vitamin A (vitamin A), thị lực (vision), thiếu hụt (deficiency).
Video minh hoạ quáng gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quáng gà
Câu hỏi thường gặp về "quáng gà"
Quáng gà tiếng Anh là gì?
Quáng gà tiếng Anh là "night blindness" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nhìn rõ trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc tối, thường gặp ở người thiếu vitamin A.
"night blindness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"night blindness" nghĩa tiếng Việt là "quáng gà". Quáng gà là tình trạng mắt không thể thích nghi tốt với ánh sáng yếu.
Phát âm "night blindness" như thế nào?
"night blindness" có phiên âm IPA /naɪt ˈblaɪnd.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "night blindness"?
He has difficulty driving at night because of night blindness. — Anh ấy gặp khó khăn khi lái xe vào ban đêm do quáng gà.