Tiếng Việt
Dúm dó tiếng Anh là gì?
dúm dó tiếng Anh là Crumpled /ˈkrʌmpld/. Bị nhàu nát, nhăn nhúm, không phẳng phiu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crumpled
Ví dụ câu với dúm dó / Crumpled
- 1
The paper was crumpled after being stuffed into the bag.
Tờ giấy bị nhàu sau khi nhét vào túi.
- 2
His shirt was crumpled after a long day at work.
Áo sơ mi của anh ấy bị nhàu sau một ngày dài làm việc.
Ghi chú dùng từ dúm dó
Dúm dó mô tả vật bị nhàu nát, nhăn nhúm. Các từ liên quan: wrinkled (nhăn nhúm), crushed (bị nghiền nát), rumpled (bị nhăn nhúm, nhăn nhúm).
Video minh hoạ dúm dó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dúm dó
Câu hỏi thường gặp về "dúm dó"
Dúm dó tiếng Anh là gì?
Dúm dó tiếng Anh là "Crumpled" (tính từ), nghĩa là: Bị nhàu nát, nhăn nhúm, không phẳng phiu.
"Crumpled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crumpled" nghĩa tiếng Việt là "dúm dó". Dúm dó mô tả vật bị nhàu nát, nhăn nhúm.
Phát âm "Crumpled" như thế nào?
"Crumpled" có phiên âm IPA /ˈkrʌmpld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crumpled"?
Tờ giấy bị nhàu sau khi nhét vào túi. — The paper was crumpled after being stuffed into the bag.