Tiếng Việt
Khâu dúm dó tiếng Anh là gì?
khâu dúm dó tiếng Anh là pucker /ˈpʌkər/. Nhấn hoặc làm cho da hoặc vật gì đó nhăn lại thành nếp nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pucker
Ví dụ câu với khâu dúm dó / pucker
- 1
Cô ấy pucker môi khi cười.
She puckered her lips when she smiled.
- 2
Anh ấy pucker mặt vì khó chịu.
He puckered his face in discomfort.
Ghi chú dùng từ khâu dúm dó
Pucker là hành động làm nhăn lại da hoặc vật gì đó, thường dùng để miêu tả môi hoặc mặt. Các từ liên quan: 'wrinkle' (nếp nhăn), 'crease' (đường gấp), 'fold' (gấp).
Video minh hoạ khâu dúm dó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khâu dúm dó
Câu hỏi thường gặp về "khâu dúm dó"
Khâu dúm dó tiếng Anh là gì?
Khâu dúm dó tiếng Anh là "pucker" (động từ), nghĩa là: Nhấn hoặc làm cho da hoặc vật gì đó nhăn lại thành nếp nhỏ.
"pucker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pucker" nghĩa tiếng Việt là "khâu dúm dó". Pucker là hành động làm nhăn lại da hoặc vật gì đó, thường dùng để miêu tả môi hoặc mặt.
Phát âm "pucker" như thế nào?
"pucker" có phiên âm IPA /ˈpʌkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pucker"?
She puckered her lips when she smiled. — Cô ấy pucker môi khi cười.