Tiếng Việt
Đùn đẩy tiếng Anh là gì?
Đùn đẩy tiếng Anh là pass the buck /pæs ðə bʌk/. Trì hoãn hoặc đổ lỗi cho người khác để tránh trách nhiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pass the buck
Ví dụ câu với Đùn đẩy / pass the buck
- 1
Anh ấy luôn đùn đẩy trách nhiệm cho đồng nghiệp.
He always passes the buck to his colleagues.
- 2
Chúng ta không thể đùn đẩy mãi trách nhiệm này.
We can't keep passing the buck on this responsibility.
Ghi chú dùng từ Đùn đẩy
Đùn đẩy là hành động tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho người khác. Các từ liên quan: 'avoid responsibility' (tránh trách nhiệm), 'shift blame' (đổ lỗi), 'evade duty' (trốn tránh nhiệm vụ).
Video minh hoạ Đùn đẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đùn đẩy
Câu hỏi thường gặp về "Đùn đẩy"
Đùn đẩy tiếng Anh là gì?
Đùn đẩy tiếng Anh là "pass the buck" (động từ), nghĩa là: Trì hoãn hoặc đổ lỗi cho người khác để tránh trách nhiệm.
"pass the buck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pass the buck" nghĩa tiếng Việt là "Đùn đẩy". Đùn đẩy là hành động tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho người khác.
Phát âm "pass the buck" như thế nào?
"pass the buck" có phiên âm IPA /pæs ðə bʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pass the buck"?
He always passes the buck to his colleagues. — Anh ấy luôn đùn đẩy trách nhiệm cho đồng nghiệp.