Tiếng Việt
Răng vẩu tiếng Anh là gì?
Răng vẩu tiếng Anh là Buck teeth /bʌk tiθ/. Răng cửa trên mọc lệch ra phía trước, gây ra vẻ mặt có răng hô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buck teeth
Ví dụ câu với Răng vẩu / Buck teeth
- 1
Cậu bé có răng vẩu khiến khuôn mặt trông rất dễ thương.
The boy's buck teeth make his smile very charming.
- 2
Răng vẩu có thể gây khó khăn trong việc ăn uống và phát âm.
Buck teeth can cause difficulties in eating and speaking.
Ghi chú dùng từ Răng vẩu
Răng vẩu là tình trạng răng cửa trên mọc lệch ra phía trước, thường gặp ở trẻ em. Các thuật ngữ liên quan: 'overbite' (hàm trên nhô ra quá mức), 'malocclusion' (sự sai lệch khớp cắn), 'orthodontics' (chỉnh nha).
Video minh hoạ Răng vẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Răng vẩu
Câu hỏi thường gặp về "Răng vẩu"
Răng vẩu tiếng Anh là gì?
Răng vẩu tiếng Anh là "Buck teeth" (danh từ), nghĩa là: Răng cửa trên mọc lệch ra phía trước, gây ra vẻ mặt có răng hô.
"Buck teeth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buck teeth" nghĩa tiếng Việt là "Răng vẩu". Răng vẩu là tình trạng răng cửa trên mọc lệch ra phía trước, thường gặp ở trẻ em.
Phát âm "Buck teeth" như thế nào?
"Buck teeth" có phiên âm IPA /bʌk tiθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buck teeth"?
The boy's buck teeth make his smile very charming. — Cậu bé có răng vẩu khiến khuôn mặt trông rất dễ thương.