Tiếng Việt
Đun quá nóng tiếng Anh là gì?
đun quá nóng tiếng Anh là Overheat /ˌəʊvəˈhiːt/. Làm quá nóng, vượt quá nhiệt độ an toàn hoặc mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overheat
Ví dụ câu với đun quá nóng / Overheat
- 1
Thiết bị đã bị quá nhiệt và tự ngắt để tránh hư hỏng.
The device overheated and shut down to prevent damage.
- 2
Bạn không nên để xe ô tô quá nóng dưới trời nắng gắt.
You shouldn't leave the car to overheat in the intense sun.
Ghi chú dùng từ đun quá nóng
Đây là hành động làm cho một thiết bị hoặc vật thể trở nên quá nóng. Các từ liên quan: 'overheat' (quá nhiệt), 'temperature' (nhiệt độ), 'cool down' (hạ nhiệt).
Video minh hoạ đun quá nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đun quá nóng
Câu hỏi thường gặp về "đun quá nóng"
Đun quá nóng tiếng Anh là gì?
Đun quá nóng tiếng Anh là "Overheat" (động từ), nghĩa là: Làm quá nóng, vượt quá nhiệt độ an toàn hoặc mong muốn.
"Overheat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overheat" nghĩa tiếng Việt là "đun quá nóng". Đây là hành động làm cho một thiết bị hoặc vật thể trở nên quá nóng.
Phát âm "Overheat" như thế nào?
"Overheat" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈhiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overheat"?
The device overheated and shut down to prevent damage. — Thiết bị đã bị quá nhiệt và tự ngắt để tránh hư hỏng.