Tiếng Việt
Dửng dưng tiếng Anh là gì?
dửng dưng tiếng Anh là indifferent /ɪnˈdɪfrənt/. Không quan tâm hoặc không để ý đến điều gì đó, thể hiện sự thờ ơ hoặc lãnh đạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indifferent
Ví dụ câu với dửng dưng / indifferent
- 1
Anh ấy dửng dưng trước lời khen của mọi người.
He was indifferent to the praise from everyone.
- 2
Cô ấy dửng dưng với những vấn đề nhỏ nhặt hàng ngày.
She is indifferent to petty daily issues.
Ghi chú dùng từ dửng dưng
Dửng dưng thể hiện sự thờ ơ, lãnh đạm. Các từ liên quan gồm 'apathetic' (thờ ơ), 'unconcerned' (không quan tâm), 'detached' (khách quan, tách biệt).
Video minh hoạ dửng dưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dửng dưng
Câu hỏi thường gặp về "dửng dưng"
Dửng dưng tiếng Anh là gì?
Dửng dưng tiếng Anh là "indifferent" (tính từ), nghĩa là: Không quan tâm hoặc không để ý đến điều gì đó, thể hiện sự thờ ơ hoặc lãnh đạm.
"indifferent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indifferent" nghĩa tiếng Việt là "dửng dưng". Dửng dưng thể hiện sự thờ ơ, lãnh đạm.
Phát âm "indifferent" như thế nào?
"indifferent" có phiên âm IPA /ɪnˈdɪfrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indifferent"?
He was indifferent to the praise from everyone. — Anh ấy dửng dưng trước lời khen của mọi người.