Tiếng Việt
Dửng mỡ tiếng Anh là gì?
Dửng mỡ tiếng Anh là waste energy /weɪst ˈɛnərdʒi/. Tiêu phí năng lượng một cách không cần thiết hoặc lãng phí năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waste energy
Ví dụ câu với Dửng mỡ / waste energy
- 1
Anh ấy thường dửng mỡ năng lượng trong công việc hàng ngày.
He often wastes energy on unnecessary tasks.
- 2
Chúng ta cần tránh dửng mỡ năng lượng để tiết kiệm điện.
We should avoid wasting energy to save electricity.
Ghi chú dùng từ Dửng mỡ
Dửng mỡ là hành động tiêu tốn năng lượng một cách không hiệu quả. Các từ liên quan: lãng phí (waste), tiêu thụ (consume), tiết kiệm (save).
Video minh hoạ Dửng mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dửng mỡ
Câu hỏi thường gặp về "Dửng mỡ"
Dửng mỡ tiếng Anh là gì?
Dửng mỡ tiếng Anh là "waste energy" (động từ), nghĩa là: Tiêu phí năng lượng một cách không cần thiết hoặc lãng phí năng lượng.
"waste energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waste energy" nghĩa tiếng Việt là "Dửng mỡ". Dửng mỡ là hành động tiêu tốn năng lượng một cách không hiệu quả.
Phát âm "waste energy" như thế nào?
"waste energy" có phiên âm IPA /weɪst ˈɛnərdʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waste energy"?
He often wastes energy on unnecessary tasks. — Anh ấy thường dửng mỡ năng lượng trong công việc hàng ngày.