Tiếng Việt
Đừng ngại làm gì tiếng Anh là gì?
đừng ngại làm gì tiếng Anh là don’t hesitate /doʊnt ˈhɛzɪˌteɪt/. Đừng ngần ngại hoặc sợ hãi khi làm điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
don’t hesitate
Ví dụ câu với đừng ngại làm gì / don’t hesitate
- 1
Đừng ngại hỏi nếu bạn không hiểu.
Don't hesitate to ask if you don't understand.
- 2
Bạn đừng ngại thử những điều mới.
Don't hesitate to try new things.
Ghi chú dùng từ đừng ngại làm gì
Cụm từ này khuyến khích sự tự tin và không sợ hãi khi hành động. Các từ liên quan: confident (tự tin), brave (dũng cảm), hesitant (do dự).
Video minh hoạ đừng ngại làm gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đừng ngại làm gì
Câu hỏi thường gặp về "đừng ngại làm gì"
Đừng ngại làm gì tiếng Anh là gì?
Đừng ngại làm gì tiếng Anh là "don’t hesitate" (cụm từ), nghĩa là: Đừng ngần ngại hoặc sợ hãi khi làm điều gì đó.
"don’t hesitate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"don’t hesitate" nghĩa tiếng Việt là "đừng ngại làm gì". Cụm từ này khuyến khích sự tự tin và không sợ hãi khi hành động.
Phát âm "don’t hesitate" như thế nào?
"don’t hesitate" có phiên âm IPA /doʊnt ˈhɛzɪˌteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "don’t hesitate"?
Don't hesitate to ask if you don't understand. — Đừng ngại hỏi nếu bạn không hiểu.