Tiếng Việt
Được ban cho tiếng Anh là gì?
được ban cho tiếng Anh là to be bestowed /tuː biː bɪˈstəʊd/. được ban tặng hoặc trao cho ai đó một điều gì đó, thường là danh dự hoặc phần thưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be bestowed
Ví dụ câu với được ban cho / to be bestowed
- 1
Anh ấy được ban cho giải thưởng cao quý vì thành tích xuất sắc.
He was bestowed with a prestigious award for his outstanding achievement.
- 2
Cô ấy được ban cho danh hiệu cao quý của trường.
She was bestowed with the school's highest honor.
Ghi chú dùng từ được ban cho
Được ban cho là hành động trao tặng một điều gì đó trang trọng. Các từ liên quan: 'grant' (trao tặng), 'award' (giải thưởng), 'honor' (danh dự).
Video minh hoạ được ban cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được ban cho
Câu hỏi thường gặp về "được ban cho"
Được ban cho tiếng Anh là gì?
Được ban cho tiếng Anh là "to be bestowed" (động từ), nghĩa là: được ban tặng hoặc trao cho ai đó một điều gì đó, thường là danh dự hoặc phần thưởng.
"to be bestowed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be bestowed" nghĩa tiếng Việt là "được ban cho". Được ban cho là hành động trao tặng một điều gì đó trang trọng.
Phát âm "to be bestowed" như thế nào?
"to be bestowed" có phiên âm IPA /tuː biː bɪˈstəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be bestowed"?
He was bestowed with a prestigious award for his outstanding achievement. — Anh ấy được ban cho giải thưởng cao quý vì thành tích xuất sắc.