The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ban cho tiếng Anh là gì?

Ban cho tiếng Anh là Bestow /bɪˈstəʊ/. Trao tặng hoặc ban cho một cách trang trọng hoặc chính thức.

Hình minh hoạ "Ban cho" tiếng Anh là "Bestow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bestow

Động từ
/bɪˈstəʊ/

Ví dụ câu với Ban cho / Bestow

  1. 1

    Ông đã ban cho cô ấy một món quà đặc biệt vào ngày sinh nhật.

    He bestowed a special gift upon her on her birthday.

  2. 2

    Chính phủ đã ban cho quyền tự do cho các công dân.

    The government bestowed freedom upon the citizens.

Ghi chú dùng từ Ban cho

Từ 'bestow' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ việc trao tặng hoặc ban cho. Các từ liên quan gồm 'grant' (trao, cấp phát), 'conferr' (trao tặng danh hiệu hoặc quyền), 'present' (trao tặng, trình diện).

Video minh hoạ Ban cho

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ban cho

Câu hỏi thường gặp về "Ban cho"

Ban cho tiếng Anh là gì?

Ban cho tiếng Anh là "Bestow" (động từ), nghĩa là: Trao tặng hoặc ban cho một cách trang trọng hoặc chính thức.

"Bestow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bestow" nghĩa tiếng Việt là "Ban cho". Từ 'bestow' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ việc trao tặng hoặc ban cho.

Phát âm "Bestow" như thế nào?

"Bestow" có phiên âm IPA /bɪˈstəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bestow"?

He bestowed a special gift upon her on her birthday. — Ông đã ban cho cô ấy một món quà đặc biệt vào ngày sinh nhật.