Tiếng Việt
Được động viên tiếng Anh là gì?
được động viên tiếng Anh là to be encouraged /tuː biː ɪnˈkɜːrɪdʒd/. được khuyến khích hoặc thúc đẩy làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be encouraged
Ví dụ câu với được động viên / to be encouraged
- 1
Cô ấy đã được động viên để tiếp tục học tập.
She was encouraged to continue her studies.
- 2
Anh ấy cảm thấy được động viên sau khi nhận được lời khen.
He felt encouraged after receiving the compliment.
Ghi chú dùng từ được động viên
Được động viên nghĩa là nhận sự khích lệ hoặc thúc đẩy để làm gì đó. Các từ liên quan: khích lệ (encourage), thúc đẩy (motivate), cổ vũ (cheer).
Video minh hoạ được động viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được động viên
Câu hỏi thường gặp về "được động viên"
Được động viên tiếng Anh là gì?
Được động viên tiếng Anh là "to be encouraged" (động từ), nghĩa là: được khuyến khích hoặc thúc đẩy làm gì đó.
"to be encouraged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be encouraged" nghĩa tiếng Việt là "được động viên". Được động viên nghĩa là nhận sự khích lệ hoặc thúc đẩy để làm gì đó.
Phát âm "to be encouraged" như thế nào?
"to be encouraged" có phiên âm IPA /tuː biː ɪnˈkɜːrɪdʒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be encouraged"?
She was encouraged to continue her studies. — Cô ấy đã được động viên để tiếp tục học tập.