Tiếng Việt
Được hoan nghênh tiếng Anh là gì?
được hoan nghênh tiếng Anh là to be welcomed /tuː biː ˈwɛlkəmd/. được chào đón hoặc chấp nhận một cách tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be welcomed
Ví dụ câu với được hoan nghênh / to be welcomed
- 1
Chúng tôi rất hoan nghênh sự tham gia của bạn.
We warmly welcomed your participation.
- 2
Cô ấy được hoan nghênh nồng nhiệt tại buổi tiệc.
She was warmly welcomed at the party.
Ghi chú dùng từ được hoan nghênh
Từ này diễn tả hành động được chấp nhận hoặc chào đón một cách tích cực. Các từ liên quan gồm 'welcome' (chào đón), 'accept' (chấp nhận), 'greet' (chào hỏi).
Video minh hoạ được hoan nghênh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được hoan nghênh
Câu hỏi thường gặp về "được hoan nghênh"
Được hoan nghênh tiếng Anh là gì?
Được hoan nghênh tiếng Anh là "to be welcomed" (động từ), nghĩa là: được chào đón hoặc chấp nhận một cách tích cực.
"to be welcomed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be welcomed" nghĩa tiếng Việt là "được hoan nghênh". Từ này diễn tả hành động được chấp nhận hoặc chào đón một cách tích cực.
Phát âm "to be welcomed" như thế nào?
"to be welcomed" có phiên âm IPA /tuː biː ˈwɛlkəmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be welcomed"?
We warmly welcomed your participation. — Chúng tôi rất hoan nghênh sự tham gia của bạn.