Tiếng Việt
Được tiếp đón ân cần tiếng Anh là gì?
được tiếp đón ân cần tiếng Anh là to be warmly welcomed /tuː biː ˈwɔːrmli ˈwɛlkəmd/. được chào đón nồng nhiệt và thân thiện

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be warmly welcomed
Ví dụ câu với được tiếp đón ân cần / to be warmly welcomed
- 1
Chúng tôi đã được tiếp đón ân cần tại khách sạn.
We were warmly welcomed at the hotel.
- 2
Họ đã được tiếp đón ân cần bởi gia đình chủ nhà.
They were warmly welcomed by the host family.
Ghi chú dùng từ được tiếp đón ân cần
Từ này mô tả cảm giác được chào đón một cách thân thiện và nồng nhiệt. Các từ liên quan gồm 'welcome' (chào đón), 'hospitality' (sự hiếu khách), 'cordial' (thân mật).
Video minh hoạ được tiếp đón ân cần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được tiếp đón ân cần
Câu hỏi thường gặp về "được tiếp đón ân cần"
Được tiếp đón ân cần tiếng Anh là gì?
Được tiếp đón ân cần tiếng Anh là "to be warmly welcomed" (tính từ), nghĩa là: được chào đón nồng nhiệt và thân thiện
"to be warmly welcomed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be warmly welcomed" nghĩa tiếng Việt là "được tiếp đón ân cần". Từ này mô tả cảm giác được chào đón một cách thân thiện và nồng nhiệt.
Phát âm "to be warmly welcomed" như thế nào?
"to be warmly welcomed" có phiên âm IPA /tuː biː ˈwɔːrmli ˈwɛlkəmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be warmly welcomed"?
We were warmly welcomed at the hotel. — Chúng tôi đã được tiếp đón ân cần tại khách sạn.