Tiếng Việt
Được huấn luyện tiếng Anh là gì?
được huấn luyện tiếng Anh là to be trained /tuː biː treɪnd/. được đào tạo hoặc huấn luyện để có kỹ năng hoặc kiến thức nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be trained
Ví dụ câu với được huấn luyện / to be trained
- 1
Anh ấy đã được huấn luyện để trở thành một kỹ sư giỏi.
He has been trained to become a skilled engineer.
- 2
Cô ấy được huấn luyện để làm việc trong lĩnh vực y tế.
She was trained to work in the medical field.
Ghi chú dùng từ được huấn luyện
Được huấn luyện là quá trình học hỏi để nâng cao kỹ năng. Các từ liên quan gồm có 'training' (đào tạo), 'educate' (giáo dục), 'skill' (kỹ năng).
Video minh hoạ được huấn luyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được huấn luyện
Câu hỏi thường gặp về "được huấn luyện"
Được huấn luyện tiếng Anh là gì?
Được huấn luyện tiếng Anh là "to be trained" (động từ), nghĩa là: được đào tạo hoặc huấn luyện để có kỹ năng hoặc kiến thức nhất định.
"to be trained" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be trained" nghĩa tiếng Việt là "được huấn luyện". Được huấn luyện là quá trình học hỏi để nâng cao kỹ năng.
Phát âm "to be trained" như thế nào?
"to be trained" có phiên âm IPA /tuː biː treɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be trained"?
He has been trained to become a skilled engineer. — Anh ấy đã được huấn luyện để trở thành một kỹ sư giỏi.