Tiếng Việt
Huấn luyện tiếng Anh là gì?
huấn luyện tiếng Anh là coaching /ˈkoʊʧɪŋ/. quá trình hướng dẫn và đào tạo để nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức của một người hoặc nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coaching
Ví dụ câu với huấn luyện / coaching
- 1
Huấn luyện viên giúp các vận động viên cải thiện kỹ năng thi đấu.
The coach provided coaching to improve the athletes' performance.
- 2
Chương trình huấn luyện này dành cho những người mới bắt đầu.
This coaching program is designed for beginners.
Ghi chú dùng từ huấn luyện
Huấn luyện là quá trình đào tạo để nâng cao kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'training' (đào tạo), 'mentoring' (hướng dẫn), 'instruction' (giáo dục).
Video minh hoạ huấn luyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huấn luyện
- huấn luyện viêncoach
- huấn luyện viên yogayoga coach
- huấn luyện viên bóng đáfootball coach
- huấn luyện viên thể hìnhfitness coach
- huấn luyện viên võ thuậtmartial arts coach
- luyệnpractice
- được huấn luyệnto be trained
- Sa mạc huấn luyệnTraining desert
- người huấn luyện thúanimal trainer
- huấn dụMoral instruction
- huấn đạomoral educator
- huấn thịInstruct
Câu hỏi thường gặp về "huấn luyện"
Huấn luyện tiếng Anh là gì?
Huấn luyện tiếng Anh là "coaching" (danh từ), nghĩa là: quá trình hướng dẫn và đào tạo để nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức của một người hoặc nhóm người.
"coaching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coaching" nghĩa tiếng Việt là "huấn luyện". Huấn luyện là quá trình đào tạo để nâng cao kỹ năng.
Phát âm "coaching" như thế nào?
"coaching" có phiên âm IPA /ˈkoʊʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coaching"?
The coach provided coaching to improve the athletes' performance. — Huấn luyện viên giúp các vận động viên cải thiện kỹ năng thi đấu.