Tiếng Việt
Được một thìa tiếng Anh là gì?
được một thìa tiếng Anh là to be given a spoonful /tuː biː ˈɡɪvn ə ˈspuːnfʊl/. được cho một thìa, thường dùng để mô tả việc cho thức ăn hoặc thuốc bằng thìa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be given a spoonful
Ví dụ câu với được một thìa / to be given a spoonful
- 1
Bà ấy đã được một thìa thuốc mỗi sáng.
She was given a spoonful of medicine every morning.
- 2
Anh ấy được một thìa canh súp trước bữa ăn.
He was given a spoonful of soup before the meal.
Ghi chú dùng từ được một thìa
Diễn tả hành động nhận hoặc cho một lượng nhỏ thức ăn hoặc thuốc bằng thìa. Các từ liên quan: 'spoon', 'serve', 'dose'.
Video minh hoạ được một thìa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được một thìa
Câu hỏi thường gặp về "được một thìa"
Được một thìa tiếng Anh là gì?
Được một thìa tiếng Anh là "to be given a spoonful" (động từ), nghĩa là: được cho một thìa, thường dùng để mô tả việc cho thức ăn hoặc thuốc bằng thìa.
"to be given a spoonful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be given a spoonful" nghĩa tiếng Việt là "được một thìa". Diễn tả hành động nhận hoặc cho một lượng nhỏ thức ăn hoặc thuốc bằng thìa.
Phát âm "to be given a spoonful" như thế nào?
"to be given a spoonful" có phiên âm IPA /tuː biː ˈɡɪvn ə ˈspuːnfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be given a spoonful"?
She was given a spoonful of medicine every morning. — Bà ấy đã được một thìa thuốc mỗi sáng.