Tiếng Việt
Thìa tiếng Anh là gì?
thìa tiếng Anh là spoon /spuːn/. Dụng cụ dùng để múc thức ăn hoặc chất lỏng, thường có tay cầm và phần chén nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spoon
Ví dụ câu với thìa / spoon
- 1
Tôi dùng thìa để ăn súp.
I used a spoon to eat the soup.
- 2
Anh ấy lấy thìa để khuấy trà.
He took a spoon to stir the tea.
Ghi chú dùng từ thìa
Thìa là dụng cụ dùng trong ăn uống, liên quan đến các từ như 'fork' (nĩa), 'knife' (dao), và 'cup' (ly).
Video minh hoạ thìa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thìa
- thìa canhtablespoon
- thìa cà phêcoffee spoon
- cải thìabok choy
- được một thìato be given a spoonful
- ngậm thìa vàngto be born with a silver spoon in one's mouth
- khoảng một thìaspoon's worth
- cải thìa xào tỏistir-fried bok choy with garlic
- cái muỗngspoon
- muỗng nĩaspoon and fork
- sinh ra đã ở vạch đíchborn with a silver spoon
Câu hỏi thường gặp về "thìa"
Thìa tiếng Anh là gì?
Thìa tiếng Anh là "spoon" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để múc thức ăn hoặc chất lỏng, thường có tay cầm và phần chén nhỏ.
"spoon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spoon" nghĩa tiếng Việt là "thìa". Thìa là dụng cụ dùng trong ăn uống, liên quan đến các từ như 'fork' (nĩa), 'knife' (dao), và 'cup' (ly).
Phát âm "spoon" như thế nào?
"spoon" có phiên âm IPA /spuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spoon"?
I used a spoon to eat the soup. — Tôi dùng thìa để ăn súp.