Tiếng Việt
Được ngụy trang tiếng Anh là gì?
được ngụy trang tiếng Anh là to be camouflaged /tuː biː ˈkæməflɑːʒd/. được ngụy trang, che giấu để không bị phát hiện

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be camouflaged
Ví dụ câu với được ngụy trang / to be camouflaged
- 1
Chiếc xe được ngụy trang thành một chiếc xe tải để tránh bị chú ý.
The car was camouflaged to look like a truck to avoid attention.
- 2
Chiến thuật ngụy trang giúp binh sĩ tránh bị phát hiện trong rừng rậm.
Camouflage tactics help soldiers avoid detection in the jungle.
Ghi chú dùng từ được ngụy trang
Từ này mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của vật thể hoặc người được che giấu hoặc làm khó nhận biết. Các từ liên quan gồm: camouflage (ngụy trang), disguise (ngụy trang, trá hình), conceal (che giấu).
Video minh hoạ được ngụy trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được ngụy trang
Câu hỏi thường gặp về "được ngụy trang"
Được ngụy trang tiếng Anh là gì?
Được ngụy trang tiếng Anh là "to be camouflaged" (tính từ), nghĩa là: được ngụy trang, che giấu để không bị phát hiện
"to be camouflaged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be camouflaged" nghĩa tiếng Việt là "được ngụy trang". Từ này mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của vật thể hoặc người được che giấu hoặc làm khó nhận biết.
Phát âm "to be camouflaged" như thế nào?
"to be camouflaged" có phiên âm IPA /tuː biː ˈkæməflɑːʒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be camouflaged"?
The car was camouflaged to look like a truck to avoid attention. — Chiếc xe được ngụy trang thành một chiếc xe tải để tránh bị chú ý.