Tiếng Việt
Ngụy trang tiếng Anh là gì?
ngụy trang tiếng Anh là Camouflage /ˈkæməflɑːʒ/. Ngụy trang là hành động hoặc quá trình làm cho vật thể hoặc người trông giống như môi trường xung quanh để tránh bị phát hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Camouflage
Ví dụ câu với ngụy trang / Camouflage
- 1
Quân đội sử dụng kỹ thuật ngụy trang để tránh bị phát hiện trong chiến tranh.
The soldiers used camouflage techniques to avoid detection during the war.
- 2
Chim có thể ngụy trang để tránh kẻ thù.
Birds can camouflage themselves to evade predators.
Ghi chú dùng từ ngụy trang
Ngụy trang là kỹ thuật che giấu hoặc làm mờ đi đặc điểm để tránh bị nhận biết. Các thuật ngữ liên quan gồm 'camouflage' (ngụy trang), 'disguise' (ngụy trang, trá hình), 'concealment' (ẩn giấu).
Video minh hoạ ngụy trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngụy trang
Câu hỏi thường gặp về "ngụy trang"
Ngụy trang tiếng Anh là gì?
Ngụy trang tiếng Anh là "Camouflage" (động từ), nghĩa là: Ngụy trang là hành động hoặc quá trình làm cho vật thể hoặc người trông giống như môi trường xung quanh để tránh bị phát hiện.
"Camouflage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Camouflage" nghĩa tiếng Việt là "ngụy trang". Ngụy trang là kỹ thuật che giấu hoặc làm mờ đi đặc điểm để tránh bị nhận biết.
Phát âm "Camouflage" như thế nào?
"Camouflage" có phiên âm IPA /ˈkæməflɑːʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Camouflage"?
The soldiers used camouflage techniques to avoid detection during the war. — Quân đội sử dụng kỹ thuật ngụy trang để tránh bị phát hiện trong chiến tranh.