Tiếng Việt
Được phù hộ tiếng Anh là gì?
được phù hộ tiếng Anh là to be blessed /tuː biː blɛst/. được ban phước hoặc phù hộ để gặp may mắn hoặc bình an.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be blessed
Ví dụ câu với được phù hộ / to be blessed
- 1
Căn nhà của họ được phù hộ nên luôn gặp may mắn.
Their house is blessed, so they always have good luck.
- 2
Bạn cảm thấy được phù hộ khi thi đỗ kỳ thi quan trọng.
You feel blessed when passing an important exam.
Ghi chú dùng từ được phù hộ
Từ này mô tả trạng thái được ban phước hoặc phù hộ, thường liên quan đến sự may mắn hoặc bình an. Các từ liên quan gồm 'blessed' (được ban phước), 'fortunate' (may mắn), 'divinely favored' (được ban phước thiêng liêng).
Video minh hoạ được phù hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được phù hộ
Câu hỏi thường gặp về "được phù hộ"
Được phù hộ tiếng Anh là gì?
Được phù hộ tiếng Anh là "to be blessed" (tính từ), nghĩa là: được ban phước hoặc phù hộ để gặp may mắn hoặc bình an.
"to be blessed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be blessed" nghĩa tiếng Việt là "được phù hộ". Từ này mô tả trạng thái được ban phước hoặc phù hộ, thường liên quan đến sự may mắn hoặc bình an.
Phát âm "to be blessed" như thế nào?
"to be blessed" có phiên âm IPA /tuː biː blɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be blessed"?
Their house is blessed, so they always have good luck. — Căn nhà của họ được phù hộ nên luôn gặp may mắn.