Tiếng Việt
Phù hộ tiếng Anh là gì?
phù hộ tiếng Anh là divine protection /dɪˈvaɪn prəˈtɛk.ʃən/. Sự che chở hoặc bảo vệ thiêng liêng từ các lực lượng siêu nhiên hoặc thần thánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
divine protection
Ví dụ câu với phù hộ / divine protection
- 1
Người dân cầu nguyện để nhận được phù hộ của các vị thần.
The villagers prayed for divine protection during the storm.
- 2
Phù hộ của tổ tiên luôn giúp đỡ gia đình trong những lúc khó khăn.
The divine protection of ancestors always helps the family in difficult times.
Ghi chú dùng từ phù hộ
Phù hộ là sự bảo vệ thiêng liêng từ các lực lượng siêu nhiên hoặc thần thánh. Các từ liên quan gồm 'blessing' (lời chúc phúc), 'guardian angel' (thiên thần hộ mệnh), 'protection' (sự bảo vệ).
Video minh hoạ phù hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phù hộ
Câu hỏi thường gặp về "phù hộ"
Phù hộ tiếng Anh là gì?
Phù hộ tiếng Anh là "divine protection" (danh từ), nghĩa là: Sự che chở hoặc bảo vệ thiêng liêng từ các lực lượng siêu nhiên hoặc thần thánh.
"divine protection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"divine protection" nghĩa tiếng Việt là "phù hộ". Phù hộ là sự bảo vệ thiêng liêng từ các lực lượng siêu nhiên hoặc thần thánh.
Phát âm "divine protection" như thế nào?
"divine protection" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪn prəˈtɛk.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "divine protection"?
The villagers prayed for divine protection during the storm. — Người dân cầu nguyện để nhận được phù hộ của các vị thần.