Tiếng Việt
Được quy định tiếng Anh là gì?
được quy định tiếng Anh là be stipulated /bi ˈstɪpjʊleɪtɪd/. được quy định rõ ràng trong luật hoặc quy tắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be stipulated
Ví dụ câu với được quy định / be stipulated
- 1
Luật mới được quy định rõ ràng để đảm bảo quyền lợi của người dân.
The new law is stipulated clearly to ensure citizens' rights.
- 2
Các điều khoản trong hợp đồng được quy định chặt chẽ.
The terms in the contract are stipulated tightly.
Ghi chú dùng từ được quy định
Được quy định đề cập đến việc xác định rõ ràng các quy tắc hoặc luật lệ. Các từ liên quan gồm có: regulate (điều chỉnh), specify (chỉ rõ), prescribe (quy định).
Video minh hoạ được quy định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được quy định
Câu hỏi thường gặp về "được quy định"
Được quy định tiếng Anh là gì?
Được quy định tiếng Anh là "be stipulated" (động từ), nghĩa là: được quy định rõ ràng trong luật hoặc quy tắc.
"be stipulated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be stipulated" nghĩa tiếng Việt là "được quy định". Được quy định đề cập đến việc xác định rõ ràng các quy tắc hoặc luật lệ.
Phát âm "be stipulated" như thế nào?
"be stipulated" có phiên âm IPA /bi ˈstɪpjʊleɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be stipulated"?
The new law is stipulated clearly to ensure citizens' rights. — Luật mới được quy định rõ ràng để đảm bảo quyền lợi của người dân.