Tiếng Việt
Được ấn định rõ ràng tiếng Anh là gì?
được ấn định rõ ràng tiếng Anh là be clearly stipulated /bi ˈklɪəli ˈstɪpjʊleɪtɪd/. được quy định rõ ràng trong luật hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be clearly stipulated
Ví dụ câu với được ấn định rõ ràng / be clearly stipulated
- 1
Luật này được quy định rõ ràng để tránh hiểu lầm.
This law is clearly stipulated to avoid misunderstandings.
- 2
Các điều khoản trong hợp đồng được quy định rõ ràng.
The terms in the contract are clearly stipulated.
Ghi chú dùng từ được ấn định rõ ràng
Được ấn định rõ ràng có nghĩa là được quy định hoặc xác định rõ ràng trong luật hoặc quy định. Các từ liên quan gồm có 'stipulate' (quy định), 'regulate' (điều chỉnh), 'specify' (chỉ rõ).
Video minh hoạ được ấn định rõ ràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được ấn định rõ ràng
Câu hỏi thường gặp về "được ấn định rõ ràng"
Được ấn định rõ ràng tiếng Anh là gì?
Được ấn định rõ ràng tiếng Anh là "be clearly stipulated" (động từ), nghĩa là: được quy định rõ ràng trong luật hoặc quy định.
"be clearly stipulated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be clearly stipulated" nghĩa tiếng Việt là "được ấn định rõ ràng". Được ấn định rõ ràng có nghĩa là được quy định hoặc xác định rõ ràng trong luật hoặc quy định.
Phát âm "be clearly stipulated" như thế nào?
"be clearly stipulated" có phiên âm IPA /bi ˈklɪəli ˈstɪpjʊleɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be clearly stipulated"?
This law is clearly stipulated to avoid misunderstandings. — Luật này được quy định rõ ràng để tránh hiểu lầm.