The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được thành lập tiếng Anh là gì?

được thành lập tiếng Anh là to be established /tuː biː ɪˈstæblɪʃt/. được thành lập có nghĩa là bắt đầu hoạt động hoặc tồn tại chính thức từ một thời điểm nhất định.

Hình minh hoạ "được thành lập" tiếng Anh là "to be established"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to be established

Động từ
/tuː biː ɪˈstæblɪʃt/

Ví dụ câu với được thành lập / to be established

  1. 1

    Công ty được thành lập vào năm 2000.

    The company was established in 2000.

  2. 2

    Trường học mới được thành lập vào tháng trước.

    The new school was established last month.

Ghi chú dùng từ được thành lập

Được thành lập là quá trình bắt đầu hoạt động hoặc tồn tại chính thức của một tổ chức hoặc công trình. Các từ liên quan: thành lập (to establish), thành lập doanh nghiệp (to incorporate a business), thành lập tổ chức (to organize an organization).

Video minh hoạ được thành lập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được thành lập

Câu hỏi thường gặp về "được thành lập"

Được thành lập tiếng Anh là gì?

Được thành lập tiếng Anh là "to be established" (động từ), nghĩa là: được thành lập có nghĩa là bắt đầu hoạt động hoặc tồn tại chính thức từ một thời điểm nhất định.

"to be established" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to be established" nghĩa tiếng Việt là "được thành lập". Được thành lập là quá trình bắt đầu hoạt động hoặc tồn tại chính thức của một tổ chức hoặc công trình.

Phát âm "to be established" như thế nào?

"to be established" có phiên âm IPA /tuː biː ɪˈstæblɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to be established"?

The company was established in 2000. — Công ty được thành lập vào năm 2000.