Tiếng Việt
Vốn đã tiếng Anh là gì?
vốn đã tiếng Anh là Already established /ˌɔːlˈrɛdi ɪˈstæblɪʃt/. Đã được thiết lập hoặc xác lập trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Already established
Ví dụ câu với vốn đã / Already established
- 1
Công ty đã có vốn đã rõ ràng về tài chính.
The company already established a clear financial foundation.
- 2
Họ đã có vốn đã vững chắc để mở rộng kinh doanh.
They already established a solid capital to expand their business.
Ghi chú dùng từ vốn đã
Vốn đã đề cập đến điều gì đó đã được thiết lập từ trước. Các từ liên quan gồm 'established' (được thành lập), 'confirmed' (xác nhận), 'fixed' (cố định).
Video minh hoạ vốn đã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn đã
Câu hỏi thường gặp về "vốn đã"
Vốn đã tiếng Anh là gì?
Vốn đã tiếng Anh là "Already established" (tính từ), nghĩa là: Đã được thiết lập hoặc xác lập trước đó.
"Already established" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Already established" nghĩa tiếng Việt là "vốn đã". Vốn đã đề cập đến điều gì đó đã được thiết lập từ trước.
Phát âm "Already established" như thế nào?
"Already established" có phiên âm IPA /ˌɔːlˈrɛdi ɪˈstæblɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Already established"?
The company already established a clear financial foundation. — Công ty đã có vốn đã rõ ràng về tài chính.