The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được thổi phồng tiếng Anh là gì?

được thổi phồng tiếng Anh là to be exaggerated /tuː biː ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/. được mô tả hoặc trình bày quá mức thực tế, thường để làm nổi bật hoặc gây ấn tượng.

Hình minh hoạ "được thổi phồng" tiếng Anh là "to be exaggerated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to be exaggerated

Tính từ
/tuː biː ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/

Ví dụ câu với được thổi phồng / to be exaggerated

  1. 1

    Thông tin về dự án này đã bị thổi phồng quá mức.

    The news about the project was exaggerated.

  2. 2

    Anh ấy thường thổi phồng thành tích của mình để gây ấn tượng.

    He often exaggerates his achievements to impress others.

Ghi chú dùng từ được thổi phồng

Từ này mô tả sự phóng đại quá mức về một sự việc hoặc đặc điểm. Các từ liên quan gồm 'exaggerate' (phóng đại), 'overstate' (thổi phồng quá mức), 'embellish' (làm đẹp thêm).

Video minh hoạ được thổi phồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được thổi phồng

Câu hỏi thường gặp về "được thổi phồng"

Được thổi phồng tiếng Anh là gì?

Được thổi phồng tiếng Anh là "to be exaggerated" (tính từ), nghĩa là: được mô tả hoặc trình bày quá mức thực tế, thường để làm nổi bật hoặc gây ấn tượng.

"to be exaggerated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to be exaggerated" nghĩa tiếng Việt là "được thổi phồng". Từ này mô tả sự phóng đại quá mức về một sự việc hoặc đặc điểm.

Phát âm "to be exaggerated" như thế nào?

"to be exaggerated" có phiên âm IPA /tuː biː ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to be exaggerated"?

The news about the project was exaggerated. — Thông tin về dự án này đã bị thổi phồng quá mức.