Tiếng Việt
Thổi tiếng Anh là gì?
thổi tiếng Anh là blow /bloʊ/. Thổi là hành động tạo ra luồng không khí bằng miệng hoặc dụng cụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blow
Ví dụ câu với thổi / blow
- 1
Anh ấy thổi bong bóng.
He blows bubbles.
- 2
Cô ấy thổi nhẹ vào nến để thắp sáng.
She blows gently on the candle to light it.
Ghi chú dùng từ thổi
Thổi là hành động thổi khí hoặc hơi. Các từ liên quan: inhale (hít vào), exhale (thở ra), puff (thổi mạnh).
Video minh hoạ thổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thổi
Câu hỏi thường gặp về "thổi"
Thổi tiếng Anh là gì?
Thổi tiếng Anh là "blow" (động từ), nghĩa là: Thổi là hành động tạo ra luồng không khí bằng miệng hoặc dụng cụ.
"blow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blow" nghĩa tiếng Việt là "thổi". Thổi là hành động thổi khí hoặc hơi.
Phát âm "blow" như thế nào?
"blow" có phiên âm IPA /bloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blow"?
He blows bubbles. — Anh ấy thổi bong bóng.