Tiếng Việt
Được ví như tiếng Anh là gì?
được ví như tiếng Anh là be likened to /bi ˈlaɪkənd tu/. Diễn đạt việc so sánh một điều gì đó với một điều khác, như thể chúng giống nhau hoặc có đặc điểm tương tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be likened to
Ví dụ câu với được ví như / be likened to
- 1
Trong bài luận, tác giả đã được ví như một nhà thơ tài hoa.
In the essay, the author was likened to a talented poet.
- 2
Công nghệ mới được ví như một cuộc cách mạng trong ngành y tế.
The new technology is likened to a revolution in the healthcare industry.
Ghi chú dùng từ được ví như
Cụm từ này dùng để so sánh một vật hoặc hiện tượng với một điều khác để làm rõ hoặc nhấn mạnh đặc điểm của nó. Các từ liên quan: compare (so sánh), resemble (giống), analogy (phân tích tương tự).
Video minh hoạ được ví như
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được ví như
Câu hỏi thường gặp về "được ví như"
Được ví như tiếng Anh là gì?
Được ví như tiếng Anh là "be likened to" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt việc so sánh một điều gì đó với một điều khác, như thể chúng giống nhau hoặc có đặc điểm tương tự.
"be likened to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be likened to" nghĩa tiếng Việt là "được ví như". Cụm từ này dùng để so sánh một vật hoặc hiện tượng với một điều khác để làm rõ hoặc nhấn mạnh đặc điểm của nó.
Phát âm "be likened to" như thế nào?
"be likened to" có phiên âm IPA /bi ˈlaɪkənd tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be likened to"?
In the essay, the author was likened to a talented poet. — Trong bài luận, tác giả đã được ví như một nhà thơ tài hoa.