Tiếng Việt
Ví như tiếng Anh là gì?
ví như tiếng Anh là like /laɪk/. dùng để so sánh, giống như, như thể là

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
like
Ví dụ câu với ví như / like
- 1
Cô ấy hát như một ca sĩ chuyên nghiệp.
She sings like a professional singer.
- 2
Anh ấy chạy nhanh như gió.
He runs like the wind.
Ghi chú dùng từ ví như
Ví như dùng để so sánh, tương tự như 'as' hoặc 'such as' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'similar to' (giống như), 'resemble' (giống), 'analogous' (tương tự).
Video minh hoạ ví như
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ví như
Câu hỏi thường gặp về "ví như"
Ví như tiếng Anh là gì?
Ví như tiếng Anh là "like" (liên từ), nghĩa là: dùng để so sánh, giống như, như thể là
"like" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"like" nghĩa tiếng Việt là "ví như". Ví như dùng để so sánh, tương tự như 'as' hoặc 'such as' trong tiếng Anh.
Phát âm "like" như thế nào?
"like" có phiên âm IPA /laɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "like"?
She sings like a professional singer. — Cô ấy hát như một ca sĩ chuyên nghiệp.