Tiếng Việt
Được xác định trước tiếng Anh là gì?
được xác định trước tiếng Anh là to be predetermined /tuː biː ˌpriːˈdɪtərmɪnd/. được xác định từ trước, không thay đổi được

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be predetermined
Ví dụ câu với được xác định trước / to be predetermined
- 1
Quyết định của họ đã được xác định trước.
Their decision was predetermined.
- 2
Kết quả đã được xác định từ trước.
The outcome was predetermined.
Ghi chú dùng từ được xác định trước
Từ này mô tả điều gì đó đã được định sẵn, không thể thay đổi. Các từ liên quan gồm 'predestined' (định sẵn), 'prearranged' (dự kiến trước), 'fixed' (cố định).
Video minh hoạ được xác định trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được xác định trước
Câu hỏi thường gặp về "được xác định trước"
Được xác định trước tiếng Anh là gì?
Được xác định trước tiếng Anh là "to be predetermined" (tính từ), nghĩa là: được xác định từ trước, không thay đổi được
"to be predetermined" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be predetermined" nghĩa tiếng Việt là "được xác định trước". Từ này mô tả điều gì đó đã được định sẵn, không thể thay đổi.
Phát âm "to be predetermined" như thế nào?
"to be predetermined" có phiên âm IPA /tuː biː ˌpriːˈdɪtərmɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be predetermined"?
Their decision was predetermined. — Quyết định của họ đã được xác định trước.