Tiếng Việt
Xác định tiếng Anh là gì?
xác định tiếng Anh là determine /dɪˈtɝː.mɪn/. Xác định nghĩa là làm rõ ràng hoặc quyết định chính xác về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
determine
Ví dụ câu với xác định / determine
- 1
Chúng tôi cần xác định nguyên nhân của vấn đề này.
We need to determine the cause of this problem.
- 2
Cô ấy đã xác định được thời gian chính xác của cuộc họp.
She determined the exact time of the meeting.
Ghi chú dùng từ xác định
Xác định là hành động làm rõ hoặc quyết định chính xác. Các từ liên quan gồm 'identify' (nhận diện), 'decide' (quyết định), 'establish' (thiết lập).
Video minh hoạ xác định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xác định
- xác định cụ thểspecify
- xác định vị trílocate the position
- xác định mục tiêudefine one's goal
- xác định kết quả kinh doanhmeasure business performance
- địnhintend
- Tập xác địnhDomain
- chưa xác địnhUndefined
- không xác địnhundefined
- chẩn đoán xác địnhdefinitive diagnosis
- được xác định trướcto be predetermined
- không xác định thời hạnindefinite
- vật thể bay không xác địnhunidentified flying object (UFO)
Câu hỏi thường gặp về "xác định"
Xác định tiếng Anh là gì?
Xác định tiếng Anh là "determine" (động từ), nghĩa là: Xác định nghĩa là làm rõ ràng hoặc quyết định chính xác về điều gì đó.
"determine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"determine" nghĩa tiếng Việt là "xác định". Xác định là hành động làm rõ hoặc quyết định chính xác.
Phát âm "determine" như thế nào?
"determine" có phiên âm IPA /dɪˈtɝː.mɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "determine"?
We need to determine the cause of this problem. — Chúng tôi cần xác định nguyên nhân của vấn đề này.