Tiếng Việt
Đường ăn kiêng tiếng Anh là gì?
đường ăn kiêng tiếng Anh là artificial sweetener /ˌɑːtɪˈfɪʃl ˈswiːtnər/. Chất làm ngọt nhân tạo được sử dụng để thay thế đường trong các chế độ ăn kiêng nhằm giảm lượng calo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
artificial sweetener
Ví dụ câu với đường ăn kiêng / artificial sweetener
- 1
Many people use artificial sweeteners to reduce sugar intake.
Nhiều người sử dụng chất làm ngọt nhân tạo để giảm lượng đường.
- 2
Artificial sweeteners are common in diet sodas.
Chất làm ngọt nhân tạo phổ biến trong các loại nước ngọt giảm béo.
Ghi chú dùng từ đường ăn kiêng
Chất làm ngọt nhân tạo là các hợp chất ngọt nhân tạo như aspartame, sucralose, thường dùng trong thực phẩm giảm béo. Các thuật ngữ liên quan: 'calorie' (calo), 'sugar substitute' (thay thế đường), 'diet' (chế độ ăn kiêng).
Video minh hoạ đường ăn kiêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường ăn kiêng
Câu hỏi thường gặp về "đường ăn kiêng"
Đường ăn kiêng tiếng Anh là gì?
Đường ăn kiêng tiếng Anh là "artificial sweetener" (danh từ), nghĩa là: Chất làm ngọt nhân tạo được sử dụng để thay thế đường trong các chế độ ăn kiêng nhằm giảm lượng calo.
"artificial sweetener" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"artificial sweetener" nghĩa tiếng Việt là "đường ăn kiêng". Chất làm ngọt nhân tạo là các hợp chất ngọt nhân tạo như aspartame, sucralose, thường dùng trong thực phẩm giảm béo.
Phát âm "artificial sweetener" như thế nào?
"artificial sweetener" có phiên âm IPA /ˌɑːtɪˈfɪʃl ˈswiːtnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "artificial sweetener"?
Nhiều người sử dụng chất làm ngọt nhân tạo để giảm lượng đường. — Many people use artificial sweeteners to reduce sugar intake.