Tiếng Việt
Ăn kiêng tiếng Anh là gì?
ăn kiêng tiếng Anh là to diet /tu ˈdaɪət/. Ăn kiêng là hành động hạn chế hoặc điều chỉnh chế độ ăn uống nhằm mục đích giảm cân hoặc duy trì sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to diet
Ví dụ câu với ăn kiêng / to diet
- 1
Tôi đang ăn kiêng để giảm cân.
I am dieting to lose weight.
- 2
Cô ấy đã bắt đầu ăn kiêng để chuẩn bị cho cuộc thi sắc đẹp.
She started dieting to prepare for the beauty contest.
Ghi chú dùng từ ăn kiêng
Ăn kiêng là hành động kiểm soát chế độ ăn uống. Các từ liên quan: 'calorie' (calo), 'nutrition' (dinh dưỡng), 'weight loss' (giảm cân).
Video minh hoạ ăn kiêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ăn kiêng
Câu hỏi thường gặp về "ăn kiêng"
Ăn kiêng tiếng Anh là gì?
Ăn kiêng tiếng Anh là "to diet" (động từ), nghĩa là: Ăn kiêng là hành động hạn chế hoặc điều chỉnh chế độ ăn uống nhằm mục đích giảm cân hoặc duy trì sức khỏe.
"to diet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to diet" nghĩa tiếng Việt là "ăn kiêng". Ăn kiêng là hành động kiểm soát chế độ ăn uống.
Phát âm "to diet" như thế nào?
"to diet" có phiên âm IPA /tu ˈdaɪət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to diet"?
I am dieting to lose weight. — Tôi đang ăn kiêng để giảm cân.