The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đường phân giác tiếng Anh là gì?

Đường phân giác tiếng Anh là Angle Bisector /ˈæŋɡl ˈbaɪsɛktə/. Đường thẳng chia góc thành hai phần bằng nhau.

Hình minh hoạ "Đường phân giác" tiếng Anh là "Angle Bisector"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Angle Bisector

Danh từ
/ˈæŋɡl ˈbaɪsɛktə/

Ví dụ câu với Đường phân giác / Angle Bisector

  1. 1

    Đường phân giác của góc ABC chia góc thành hai góc bằng nhau.

    The angle bisector of angle ABC divides it into two equal parts.

  2. 2

    Bạn cần vẽ đường phân giác của góc để xác định trung điểm.

    You need to draw the angle bisector to find the midpoint.

Ghi chú dùng từ Đường phân giác

Đường phân giác là đường chia góc thành hai phần bằng nhau. Các thuật ngữ liên quan: 'góc' (angle), 'đường thẳng' (line), 'trung điểm' (midpoint).

Video minh hoạ Đường phân giác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đường phân giác

Câu hỏi thường gặp về "Đường phân giác"

Đường phân giác tiếng Anh là gì?

Đường phân giác tiếng Anh là "Angle Bisector" (danh từ), nghĩa là: Đường thẳng chia góc thành hai phần bằng nhau.

"Angle Bisector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Angle Bisector" nghĩa tiếng Việt là "Đường phân giác". Đường phân giác là đường chia góc thành hai phần bằng nhau.

Phát âm "Angle Bisector" như thế nào?

"Angle Bisector" có phiên âm IPA /ˈæŋɡl ˈbaɪsɛktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Angle Bisector"?

The angle bisector of angle ABC divides it into two equal parts. — Đường phân giác của góc ABC chia góc thành hai góc bằng nhau.