The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đường trung trực tiếng Anh là gì?

Đường trung trực tiếng Anh là Perpendicular Bisector /pəˈpɛndɪkjʊlə baɪˈsɛktə/. Đường trung trực là đường thẳng đi qua trung điểm của một đoạn thẳng và vuông góc với nó.

Hình minh hoạ "Đường trung trực" tiếng Anh là "Perpendicular Bisector"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Perpendicular Bisector

Danh từ
/pəˈpɛndɪkjʊlə baɪˈsɛktə/

Ví dụ câu với Đường trung trực / Perpendicular Bisector

  1. 1

    Đường trung trực của đoạn thẳng AB chia nó thành hai phần bằng nhau và vuông góc với nó.

    The perpendicular bisector of segment AB divides it into two equal parts and is perpendicular to it.

  2. 2

    Trong hình học, đường trung trực giúp xác định tâm của đường tròn nội tiếp.

    In geometry, the perpendicular bisector helps determine the incenter of a circle.

Ghi chú dùng từ Đường trung trực

Đường trung trực là một khái niệm trong hình học, liên quan đến đường thẳng vuông góc và trung điểm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đường trung tuyến' (median) và 'đường phân giác' (angle bisector).

Video minh hoạ Đường trung trực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đường trung trực

Câu hỏi thường gặp về "Đường trung trực"

Đường trung trực tiếng Anh là gì?

Đường trung trực tiếng Anh là "Perpendicular Bisector" (danh từ), nghĩa là: Đường trung trực là đường thẳng đi qua trung điểm của một đoạn thẳng và vuông góc với nó.

"Perpendicular Bisector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Perpendicular Bisector" nghĩa tiếng Việt là "Đường trung trực". Đường trung trực là một khái niệm trong hình học, liên quan đến đường thẳng vuông góc và trung điểm.

Phát âm "Perpendicular Bisector" như thế nào?

"Perpendicular Bisector" có phiên âm IPA /pəˈpɛndɪkjʊlə baɪˈsɛktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Perpendicular Bisector"?

The perpendicular bisector of segment AB divides it into two equal parts and is perpendicular to it. — Đường trung trực của đoạn thẳng AB chia nó thành hai phần bằng nhau và vuông góc với nó.