Tiếng Việt
Đường trung bình tiếng Anh là gì?
Đường trung bình tiếng Anh là Midline /ˈmɪdlaɪn/. Dây hoặc đường nằm chính giữa của một hình hoặc cấu trúc, thường dùng trong giải phẫu hoặc hình học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Midline
Ví dụ câu với Đường trung bình / Midline
- 1
Đường trung bình của mặt giúp xác định các đặc điểm đối xứng.
The midline of the face helps identify symmetrical features.
- 2
Trong giải phẫu, đường trung bình chia cơ thể thành hai phần đối xứng.
In anatomy, the midline divides the body into two symmetrical halves.
Ghi chú dùng từ Đường trung bình
Đường trung bình thường dùng trong giải phẫu và hình học để chỉ đường chính giữa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'median' (trung tâm), 'symmetry' (đối xứng), 'axis' (trục).
Video minh hoạ Đường trung bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đường trung bình
Câu hỏi thường gặp về "Đường trung bình"
Đường trung bình tiếng Anh là gì?
Đường trung bình tiếng Anh là "Midline" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc đường nằm chính giữa của một hình hoặc cấu trúc, thường dùng trong giải phẫu hoặc hình học.
"Midline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Midline" nghĩa tiếng Việt là "Đường trung bình". Đường trung bình thường dùng trong giải phẫu và hình học để chỉ đường chính giữa.
Phát âm "Midline" như thế nào?
"Midline" có phiên âm IPA /ˈmɪdlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Midline"?
The midline of the face helps identify symmetrical features. — Đường trung bình của mặt giúp xác định các đặc điểm đối xứng.