The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Duyên kiếp tiếng Anh là gì?

duyên kiếp tiếng Anh là predestined affinity /ˌpriˈdɛstənd əˈfɪnəti/. Mối duyên nợ đã được định sẵn từ kiếp trước, thường dùng để chỉ sự gặp gỡ hoặc tình cảm định sẵn giữa hai người.

Hình minh hoạ "duyên kiếp" tiếng Anh là "predestined affinity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

predestined affinity

Danh từ
/ˌpriˈdɛstənd əˈfɪnəti/

Ví dụ câu với duyên kiếp / predestined affinity

  1. 1

    They believe they are connected by a predestined affinity that brought them together.

    Họ tin rằng họ có một duyên kiếp đã định sẵn khiến họ gặp nhau.

  2. 2

    Their relationship is seen as a result of predestined affinity, not mere coincidence.

    Mối quan hệ của họ được xem như là kết quả của duyên kiếp, không phải là tình cờ.

Ghi chú dùng từ duyên kiếp

Duyên kiếp thể hiện mối liên hệ định sẵn giữa các cá nhân, liên quan đến số phận và định mệnh. Các từ liên quan gồm 'fate' (số phận), 'destiny' (định mệnh), 'karmic' (nghiệp).

Video minh hoạ duyên kiếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với duyên kiếp

Câu hỏi thường gặp về "duyên kiếp"

Duyên kiếp tiếng Anh là gì?

Duyên kiếp tiếng Anh là "predestined affinity" (danh từ), nghĩa là: Mối duyên nợ đã được định sẵn từ kiếp trước, thường dùng để chỉ sự gặp gỡ hoặc tình cảm định sẵn giữa hai người.

"predestined affinity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"predestined affinity" nghĩa tiếng Việt là "duyên kiếp". Duyên kiếp thể hiện mối liên hệ định sẵn giữa các cá nhân, liên quan đến số phận và định mệnh.

Phát âm "predestined affinity" như thế nào?

"predestined affinity" có phiên âm IPA /ˌpriˈdɛstənd əˈfɪnəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "predestined affinity"?

Họ tin rằng họ có một duyên kiếp đã định sẵn khiến họ gặp nhau. — They believe they are connected by a predestined affinity that brought them together.