Tiếng Việt
Ái lực tiếng Anh là gì?
ái lực tiếng Anh là affinity /əˈfɪnɪti/. Sức hút hoặc sự hấp dẫn tự nhiên giữa hai người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affinity
Ví dụ câu với ái lực / affinity
- 1
Họ cảm thấy một sự ái lực mạnh mẽ ngay từ lần gặp đầu tiên.
They felt a strong affinity for each other from their first meeting.
- 2
Sự ái lực giữa các thành viên trong nhóm giúp công việc tiến triển thuận lợi.
The affinity among team members helps the project progress smoothly.
Ghi chú dùng từ ái lực
Ái lực thể hiện sự hấp dẫn tự nhiên. Các từ liên quan gồm 'attraction' (sự thu hút), 'rapport' (mối quan hệ hòa hợp), 'connection' (kết nối).
Video minh hoạ ái lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ái lực
Câu hỏi thường gặp về "ái lực"
Ái lực tiếng Anh là gì?
Ái lực tiếng Anh là "affinity" (danh từ), nghĩa là: Sức hút hoặc sự hấp dẫn tự nhiên giữa hai người hoặc vật.
"affinity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affinity" nghĩa tiếng Việt là "ái lực". Ái lực thể hiện sự hấp dẫn tự nhiên.
Phát âm "affinity" như thế nào?
"affinity" có phiên âm IPA /əˈfɪnɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affinity"?
They felt a strong affinity for each other from their first meeting. — Họ cảm thấy một sự ái lực mạnh mẽ ngay từ lần gặp đầu tiên.