Tiếng Việt
Em gái tiếng Anh là gì?
em gái tiếng Anh là little sister /ˈlɪtəl ˈsɪstər/. Em gái là người phụ nữ trẻ hơn trong cùng gia đình, thường là con gái của cha mẹ bạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
little sister
Ví dụ câu với em gái / little sister
- 1
Em gái tôi rất thích chơi đá bóng.
My little sister loves playing soccer.
- 2
Em gái của cô ấy mới học lớp 3.
Her little sister is in third grade.
Ghi chú dùng từ em gái
Em gái là từ để chỉ người con gái nhỏ hơn trong gia đình. Các từ liên quan gồm 'big sister' (chị gái lớn), 'sibling' (anh chị em), 'family' (gia đình).
Video minh hoạ em gái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với em gái
- em gái họyounger cousin sister
- em gái mưaclose sister in an undefined relationship
- em gái ruộtfull sister
- em gái của tôimy little sister
- em gái cùng cha khác mẹhalf-sister with the same father
- em gái cùng mẹ khác chahalf-sister with the same mother
- emyounger sibling
- chúc mừng sinh nhật em gáihappy birthday, younger sister
- em ýthat younger person
- muộiyounger sister
- em ấyhe (she)
- em bébaby
Câu hỏi thường gặp về "em gái"
Em gái tiếng Anh là gì?
Em gái tiếng Anh là "little sister" (danh từ), nghĩa là: Em gái là người phụ nữ trẻ hơn trong cùng gia đình, thường là con gái của cha mẹ bạn.
"little sister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"little sister" nghĩa tiếng Việt là "em gái". Em gái là từ để chỉ người con gái nhỏ hơn trong gia đình.
Phát âm "little sister" như thế nào?
"little sister" có phiên âm IPA /ˈlɪtəl ˈsɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "little sister"?
My little sister loves playing soccer. — Em gái tôi rất thích chơi đá bóng.