The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Em gái cùng cha khác mẹ tiếng Anh là gì?

em gái cùng cha khác mẹ tiếng Anh là half-sister with the same father /hæf-ˈsɪstər wɪð ðə seɪm ˈfɑðər/. Chị/em gái cùng cha khác mẹ, là người có chung cha nhưng mẹ khác nhau.

Hình minh hoạ "em gái cùng cha khác mẹ" tiếng Anh là "half-sister with the same father"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

half-sister with the same father

Danh từ
/hæf-ˈsɪstər wɪð ðə seɪm ˈfɑðər/

Ví dụ câu với em gái cùng cha khác mẹ / half-sister with the same father

  1. 1

    Cô ấy là em gái cùng cha khác mẹ của tôi.

    She is my half-sister with the same father.

  2. 2

    Chúng tôi đã gặp nhau trong dịp họp gia đình, nơi có nhiều em gái cùng cha khác mẹ.

    We met at the family reunion, where there were many half-sisters with the same father.

Ghi chú dùng từ em gái cùng cha khác mẹ

Thể hiện mối quan hệ họ hàng, liên quan đến cha chung và mẹ khác nhau. Các từ liên quan: 'full sister' (chị/em gái cùng cha mẹ), 'step-sister' (chị/em gái cùng mẹ hoặc cha qua hôn nhân khác).

Video minh hoạ em gái cùng cha khác mẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với em gái cùng cha khác mẹ

Câu hỏi thường gặp về "em gái cùng cha khác mẹ"

Em gái cùng cha khác mẹ tiếng Anh là gì?

Em gái cùng cha khác mẹ tiếng Anh là "half-sister with the same father" (danh từ), nghĩa là: Chị/em gái cùng cha khác mẹ, là người có chung cha nhưng mẹ khác nhau.

"half-sister with the same father" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"half-sister with the same father" nghĩa tiếng Việt là "em gái cùng cha khác mẹ". Thể hiện mối quan hệ họ hàng, liên quan đến cha chung và mẹ khác nhau.

Phát âm "half-sister with the same father" như thế nào?

"half-sister with the same father" có phiên âm IPA /hæf-ˈsɪstər wɪð ðə seɪm ˈfɑðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "half-sister with the same father"?

She is my half-sister with the same father. — Cô ấy là em gái cùng cha khác mẹ của tôi.