Tiếng Việt
Eng éc tiếng Anh là gì?
eng éc tiếng Anh là grunting /ˈɡrʌntɪŋ/. Tiếng rên rỉ hoặc rống của động vật hoặc người, thường để biểu đạt khó chịu hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grunting
Ví dụ câu với eng éc / grunting
- 1
Con lợn phát ra tiếng grunting khi nó bị đói.
The pig was making a lot of grunting sounds when it was hungry.
- 2
Anh ấy thở hổn hển và phát ra tiếng grunting sau khi chạy bộ.
He was breathing heavily and making grunting noises after running.
Ghi chú dùng từ eng éc
Grunting là tiếng rên rỉ hoặc rống, thường xuất hiện trong các tình huống mệt mỏi hoặc khó chịu. Các từ liên quan gồm 'groan' (rên rỉ), 'snort' (hừ mũi), và 'grunt' (tiếng rống của động vật).
Video minh hoạ eng éc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với eng éc
Câu hỏi thường gặp về "eng éc"
Eng éc tiếng Anh là gì?
Eng éc tiếng Anh là "grunting" (danh từ), nghĩa là: Tiếng rên rỉ hoặc rống của động vật hoặc người, thường để biểu đạt khó chịu hoặc mệt mỏi.
"grunting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grunting" nghĩa tiếng Việt là "eng éc". Grunting là tiếng rên rỉ hoặc rống, thường xuất hiện trong các tình huống mệt mỏi hoặc khó chịu.
Phát âm "grunting" như thế nào?
"grunting" có phiên âm IPA /ˈɡrʌntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grunting"?
The pig was making a lot of grunting sounds when it was hungry. — Con lợn phát ra tiếng grunting khi nó bị đói.