Tiếng Việt
Tiếng thở bật từ cổ họng vì đang gắng sức làm gì tiếng Anh là gì?
tiếng thở bật từ cổ họng vì đang gắng sức làm gì tiếng Anh là grunting /ˈɡrʌntɪŋ/. Tiếng thở mạnh phát ra từ cổ họng khi cố gắng làm việc gì đó nặng nhọc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grunting
Ví dụ câu với tiếng thở bật từ cổ họng vì đang gắng sức làm gì / grunting
- 1
Anh ấy phát ra tiếng rên rỉ khi nâng vật nặng.
He was grunting as he lifted the heavy box.
- 2
Cô ấy thở hổn hển sau khi chạy bộ dài.
She was grunting after running a long distance.
Ghi chú dùng từ tiếng thở bật từ cổ họng vì đang gắng sức làm gì
Từ 'grunting' mô tả tiếng thở mạnh, thường xuất hiện khi người ta cố gắng hoặc mệt mỏi. Các từ liên quan gồm 'panting' (thở hổn hển), 'groaning' (rên rỉ), và 'sighing' (thở dài).
Video minh hoạ tiếng thở bật từ cổ họng vì đang gắng sức làm gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng thở bật từ cổ họng vì đang gắng sức làm gì
Câu hỏi thường gặp về "tiếng thở bật từ cổ họng vì đang gắng sức làm gì"
Tiếng thở bật từ cổ họng vì đang gắng sức làm gì tiếng Anh là gì?
Tiếng thở bật từ cổ họng vì đang gắng sức làm gì tiếng Anh là "grunting" (danh từ), nghĩa là: Tiếng thở mạnh phát ra từ cổ họng khi cố gắng làm việc gì đó nặng nhọc.
"grunting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grunting" nghĩa tiếng Việt là "tiếng thở bật từ cổ họng vì đang gắng sức làm gì". Từ 'grunting' mô tả tiếng thở mạnh, thường xuất hiện khi người ta cố gắng hoặc mệt mỏi.
Phát âm "grunting" như thế nào?
"grunting" có phiên âm IPA /ˈɡrʌntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grunting"?
He was grunting as he lifted the heavy box. — Anh ấy phát ra tiếng rên rỉ khi nâng vật nặng.