The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ép xác tiếng Anh là gì?

ép xác tiếng Anh là asceticism /əˈsɛtɪ.sɪzəm/. Chủ nghĩa khắc khổ, sống giản dị để đạt được mục đích tôn giáo hoặc tinh thần.

Hình minh hoạ "ép xác" tiếng Anh là "asceticism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

asceticism

Danh từ
/əˈsɛtɪ.sɪzəm/

Ví dụ câu với ép xác / asceticism

  1. 1

    Trong đạo Phật, nhiều tu sĩ theo chủ nghĩa khắc khổ để đạt tới sự giác ngộ.

    Many monks in Buddhism follow asceticism to attain enlightenment.

  2. 2

    Anh ấy tin rằng chủ nghĩa khắc khổ giúp anh tập trung vào mục tiêu của mình hơn.

    He believes that asceticism helps him focus more on his goals.

Ghi chú dùng từ ép xác

Chủ nghĩa khắc khổ là lối sống giản dị, không xa hoa, nhằm đạt được mục đích tôn giáo hoặc tinh thần. Các thuật ngữ liên quan: austerity (khắc khổ), self-denial (tự từ chối), simplicity (đơn giản).

Video minh hoạ ép xác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ép xác

Câu hỏi thường gặp về "ép xác"

Ép xác tiếng Anh là gì?

Ép xác tiếng Anh là "asceticism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa khắc khổ, sống giản dị để đạt được mục đích tôn giáo hoặc tinh thần.

"asceticism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"asceticism" nghĩa tiếng Việt là "ép xác". Chủ nghĩa khắc khổ là lối sống giản dị, không xa hoa, nhằm đạt được mục đích tôn giáo hoặc tinh thần.

Phát âm "asceticism" như thế nào?

"asceticism" có phiên âm IPA /əˈsɛtɪ.sɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "asceticism"?

Many monks in Buddhism follow asceticism to attain enlightenment. — Trong đạo Phật, nhiều tu sĩ theo chủ nghĩa khắc khổ để đạt tới sự giác ngộ.