Tiếng Việt
Ép nhũ tiếng Anh là gì?
ép nhũ tiếng Anh là Foil embossing /fɔɪl ɪmˈbɒsɪŋ/. Kỹ thuật in nổi hoặc khắc nổi trên giấy hoặc vật liệu khác để tạo hiệu ứng bắt mắt, thường dùng trong đóng gói và thiết kế đồ họa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foil embossing
Ví dụ câu với ép nhũ / Foil embossing
- 1
Thiết kế bao bì này sử dụng kỹ thuật ép nhũ để làm nổi bật logo.
This packaging design uses foil embossing to highlight the logo.
- 2
Các chi tiết trên bìa sách được làm bằng kỹ thuật ép nhũ để tạo hiệu ứng sang trọng.
The details on the book cover are created with foil embossing to give a luxurious effect.
Ghi chú dùng từ ép nhũ
Ép nhũ là kỹ thuật in nổi sử dụng lớp kim loại mỏng để tạo hiệu ứng bắt mắt. Các thuật ngữ liên quan: 'hot stamping' (đóng dấu nhiệt), 'embossing' (in nổi), 'metal foil' (lá kim loại).
Video minh hoạ ép nhũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ép nhũ
Câu hỏi thường gặp về "ép nhũ"
Ép nhũ tiếng Anh là gì?
Ép nhũ tiếng Anh là "Foil embossing" (danh từ), nghĩa là: Kỹ thuật in nổi hoặc khắc nổi trên giấy hoặc vật liệu khác để tạo hiệu ứng bắt mắt, thường dùng trong đóng gói và thiết kế đồ họa.
"Foil embossing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foil embossing" nghĩa tiếng Việt là "ép nhũ". Ép nhũ là kỹ thuật in nổi sử dụng lớp kim loại mỏng để tạo hiệu ứng bắt mắt.
Phát âm "Foil embossing" như thế nào?
"Foil embossing" có phiên âm IPA /fɔɪl ɪmˈbɒsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foil embossing"?
This packaging design uses foil embossing to highlight the logo. — Thiết kế bao bì này sử dụng kỹ thuật ép nhũ để làm nổi bật logo.