Tiếng Việt
Gà mái tơ tiếng Anh là gì?
gà mái tơ tiếng Anh là pullet /ˈpʊlɪt/. Gà con chưa đẻ trứng, thường từ 4 đến 6 tháng tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pullet
Ví dụ câu với gà mái tơ / pullet
- 1
Con gà mái tơ này mới bắt đầu đẻ trứng.
This pullet has just started laying eggs.
- 2
Chúng tôi mua một số gà mái tơ để nuôi lấy trứng.
We bought some pullets to raise for eggs.
Ghi chú dùng từ gà mái tơ
Gà mái tơ là gà chưa trưởng thành, chưa đẻ trứng. Các từ liên quan: 'hen' (gà mái trưởng thành), 'gà' (gà nói chung), 'chicken' (tiếng Anh).
Video minh hoạ gà mái tơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gà mái tơ
Câu hỏi thường gặp về "gà mái tơ"
Gà mái tơ tiếng Anh là gì?
Gà mái tơ tiếng Anh là "pullet" (danh từ), nghĩa là: Gà con chưa đẻ trứng, thường từ 4 đến 6 tháng tuổi.
"pullet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pullet" nghĩa tiếng Việt là "gà mái tơ". Gà mái tơ là gà chưa trưởng thành, chưa đẻ trứng.
Phát âm "pullet" như thế nào?
"pullet" có phiên âm IPA /ˈpʊlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pullet"?
This pullet has just started laying eggs. — Con gà mái tơ này mới bắt đầu đẻ trứng.